|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
khởi thảo
 | [khởi thảo] | |  | Make the first draft (of a document...). | |  | Khởi thảo một bài diễn văn | | To make the first draft of a speech. |
Make the first draft (of a document...) Khởi thảo một bài diễn văn To make the first draft of a speech
|
|
|
|